frazzle
frazzle (Verb)
Nghĩa 01
Cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức cả về thể lực lẫn tinh thần sau khi làm việc hoặc trải qua một việc căng thẳng.
Completely exhausted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
frazzle (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái bị cháy hoàn toàn; vật gì đó đã bị thiêu rụi, thành than hoặc hư hỏng nặng do lửa.
The state of being completely burnt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tình trạng kiệt sức hoàn toàn, mệt rã rời cả về thể chất lẫn tinh thần sau khi làm việc quá sức hoặc trải qua nhiều căng thẳng.
The state of being completely exhausted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Frazzle" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là làm ai đó cảm thấy mệt mỏi, căng thẳng hoặc bị thất vọng, thường do áp lực hoặc công việc quá tải. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, thanh âm có thể khác nhau nhẹ ở một số vùng, với Anh-Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất kiệt sức.