Anh - Việt

Bản dịch của từ Frazzle trong tiếng Việt

frazzle

VerbNoun

frazzle (Verb)

/fɹˈæzl̩/
/fɹˈæzl̩/
AI

Nghĩa 01

Cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức cả về thể lực lẫn tinh thần sau khi làm việc hoặc trải qua một việc căng thẳng.

Completely exhausted.

Ví dụ
Sau sự kiện từ thiện, cô ấy kiệt sức với mọi kế hoạch.After the charity event, she was frazzled from all the planning.
Anh ấy kiệt sức khi cố gắng tổ chức buổi gây quỹ cộng đồng.He frazzled himself trying to organize the community fundraiser.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm co lại, héo hoặc cháy sạm do nhiệt hoặc tiếp xúc với lửa; làm khô, cháy nhăn nheo.

Cause to shrivel up with burning.

Ví dụ
Áp lực căng thẳng trong công việc có thể khiến thần kinh của nhân viên nhanh chóng suy sụp.The intense pressure at work can frazzle employees' nerves quickly.
Nhu cầu liên tục của mạng xã hội có thể làm suy sụp tâm trí của những người trẻ tuổi.The constant demands of social media can frazzle young people's minds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

frazzle (Noun)

/fɹˈæzl̩/
/fɹˈæzl̩/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái bị cháy hoàn toàn; vật gì đó đã bị thiêu rụi, thành than hoặc hư hỏng nặng do lửa.

The state of being completely burnt.

Ví dụ
Sau khi làm việc thêm giờ, cô ấy rơi vào tình trạng kiệt sức.After working overtime, she was in a frazzle.
Sự căng thẳng của buổi thuyết trình khiến anh ấy kiệt sức.The stress of the presentation left him in a frazzle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng kiệt sức hoàn toàn, mệt rã rời cả về thể chất lẫn tinh thần sau khi làm việc quá sức hoặc trải qua nhiều căng thẳng.

The state of being completely exhausted.

Ví dụ
Sau khi tổ chức sự kiện từ thiện, cô ấy đã kiệt sức.After organizing the charity event, she was in a frazzle.
Sự mệt mỏi sau cuộc họp kéo dài hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy.The frazzle from the long meeting was evident on his face.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh