Bản dịch của từ Free entry trong tiếng Việt

Free entry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free entry(Noun)

frˈiː ˈɛntri
ˈfri ˈɛntri
01

Một tấm vé hoặc giấy phép cho phép ai đó vào mà không mất phí

A ticket or permission that allows someone to enter without charge

Ví dụ
02

Sự kiện hoặc tình huống mà người tham dự được phép vào mà không phải trả phí vào cửa

The event or situation where attendees are allowed access without paying admission

Ví dụ