Bản dịch của từ Free roaming trong tiếng Việt

Free roaming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free roaming(Phrase)

frˈiː ʐˈəʊmɪŋ
ˈfri ˈroʊmɪŋ
01

Miêu tả một lối sống hoặc hệ thống thúc đẩy tự do và độc lập

Describe a lifestyle or system that encourages freedom and independence.

描述一种倡导自由和独立的生活方式或制度

Ví dụ
02

Được phép đi lại tự do mà không bị giới hạn hay giam cầm

Freedom to move without restrictions or confinement

可以自由活动,不受限制或拘禁

Ví dụ
03

Nói về các động vật sống trong môi trường tự nhiên của chúng mà không bị nhốt trong các khuôn viên

Referring to animals that live in their natural habitats without being confined in cages.

指动物生活在它们的自然环境中,没有被关在笼子里或人工圈养的状态

Ví dụ