Bản dịch của từ Free roaming trong tiếng Việt
Free roaming
Phrase

Free roaming(Phrase)
frˈiː ʐˈəʊmɪŋ
ˈfri ˈroʊmɪŋ
01
Miêu tả một lối sống hoặc hệ thống thúc đẩy tự do và độc lập
Describe a lifestyle or system that encourages freedom and independence.
描述一种倡导自由和独立的生活方式或制度
Ví dụ
02
Được phép đi lại tự do mà không bị giới hạn hay giam cầm
Freedom to move without restrictions or confinement
可以自由活动,不受限制或拘禁
Ví dụ
