Bản dịch của từ Free shipping rates trong tiếng Việt

Free shipping rates

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free shipping rates(Phrase)

frˈiː ʃˈɪpɪŋ rˈeɪts
ˈfri ˈʃɪpɪŋ ˈreɪts
01

Chi phí vận chuyển hàng hóa đến tay người mua mà không tính thêm phí.

The cost charged for transporting goods to a buyer at no additional charge

Ví dụ
02

Giá cả do các nhà bán lẻ cung cấp không bao gồm chi phí vận chuyển.

Rates provided by retailers which do not include shipping costs

Ví dụ
03

Một dịch vụ do người bán cung cấp để giao hàng mà không tính phí vận chuyển thêm.

A service offered by sellers to deliver products without an extra shipping fee

Ví dụ