Bản dịch của từ Free-willed being trong tiếng Việt

Free-willed being

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free-willed being(Noun)

frˈiːwɪld bˈeɪŋ
ˈfriˈwɪɫd ˈbiɪŋ
01

Một cá nhân hành động theo nguyên tắc và mong muốn của chính họ.

An individual who acts according to their own principles and desires

Ví dụ
02

Một sinh vật có ý chí tự do, một thực thể có khả năng đưa ra lựa chọn.

A being that possesses free will an entity capable of making choices

Ví dụ
03

Một thuật ngữ triết học chỉ một thực thể có ý thức với sự tự chủ trong việc ra quyết định.

A philosophical term referring to a conscious entity with autonomy in decisionmaking

Ví dụ