freegan
freegan (Noun)
Nghĩa 01 · Một người từ chối chủ nghĩa tiêu dùng và cố gắng bảo vệ môi trường bằng cách giảm lãng phí, thường thu nhặt và sử dụng thực phẩm, đồ đạc và hàng hóa bị vứt bỏ (ví dụ lấy đồ từ thùng rác cửa hàng) thay vì mua mới.
Một người từ chối chủ nghĩa tiêu dùng và cố gắng bảo vệ môi trường bằng cách giảm lãng phí, thường thu nhặt và sử dụng thực phẩm, đồ đạc và hàng hóa bị vứt bỏ (ví dụ lấy đồ từ thùng rác cửa hàng) thay vì mua mới.
A person who rejects consumerism and seeks to help the environment by reducing waste especially by retrieving and using discarded food and other goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "freegan" là sự kết hợp giữa hai từ "free" (miễn phí) và "vegan" (thuần chay), chỉ những người thực hành lối sống thuần chay bằng cách tìm kiếm thực phẩm và hàng hóa bị lãng phí. Các freegan thường lấy đồ ăn từ thùng rác hoặc các nguồn không chính thức khác nhằm giảm thiểu lượng chất thải và bảo vệ môi trường. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong phát âm tại một số vùng.