Bản dịch của từ Freight package trong tiếng Việt

Freight package

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freight package(Noun)

frˈeɪt pˈækɪdʒ
ˈfreɪt ˈpækɪdʒ
01

Một thùng hoặc một lô hàng hóa được vận chuyển cùng nhau.

A container or bundle of goods that is transported together

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong ngành vận tải để chỉ hàng hóa.

A term used in shipping to refer to cargo

Ví dụ
03

Một mặt hàng được gửi qua dịch vụ vận chuyển hàng hóa

An item sent through a freight service

Ví dụ