Bản dịch của từ Fresco trong tiếng Việt

Fresco

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresco(Noun)

frˈɛskəʊ
ˈfrɛskoʊ
01

Một kỹ thuật vẽ tranh tường trên thạch cao ẩm, cho phép màu sắc thấm vào thạch cao và trở thành một phần không thể tách rời của bức tường.

A technique of mural painting on wet plaster so that the colors penetrate the plaster and become an integral part of the wall

Ví dụ
02

Một bức tranh hoặc trang trí bằng kỹ thuật sơn tường

A fresco painting or decoration

Ví dụ
03

Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật fresco.

A work of art made using the fresco technique

Ví dụ