Bản dịch của từ Fresco trong tiếng Việt
Fresco
Noun [U/C]

Fresco(Noun)
frˈɛskəʊ
ˈfrɛskoʊ
Ví dụ
02
Một bức tranh hoặc trang trí bằng kỹ thuật sơn tường
A fresco painting or decoration
Ví dụ
Fresco

Một bức tranh hoặc trang trí bằng kỹ thuật sơn tường
A fresco painting or decoration