Bản dịch của từ Fresh articles trong tiếng Việt

Fresh articles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh articles(Phrase)

frˈɛʃ ˈɑːtɪkəlz
ˈfrɛʃ ˈɑrtɪkəɫz
01

Gần đây được sản xuất hoặc làm ra theo cách đặc biệt nhằm bảo tồn chất lượng và độ tươi ngon.

Recently produced or made especially in a way that preserves its quality and freshness

Ví dụ
02

Có một phẩm chất mới lạ hoặc khác biệt một cách dễ chịu.

Having a pleasingly new or different quality

Ví dụ
03

Mới, chưa từng biết đến hoặc sử dụng.

Not previously known or used new

Ví dụ