Bản dịch của từ Fresh hay trong tiếng Việt

Fresh hay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh hay(Noun)

frˈɛʃ hˈeɪ
ˈfrɛʃ ˈheɪ
01

Một cái gì đó mới mẻ hoặc khác biệt

Something that is new or different

Ví dụ
02

Cỏ đã được cắt và phơi khô để sử dụng làm thức ăn cho gia súc.

Grass that has been cut and dried for use as animal fodder

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong các diễn đạt như cỏ khô mới, chỉ cỏ khô mới được thu hoạch.

A term used in expressions such as fresh hay indicating recently harvested hay

Ví dụ