Bản dịch của từ Fresh hay trong tiếng Việt
Fresh hay
Noun [U/C]

Fresh hay(Noun)
frˈɛʃ hˈeɪ
ˈfrɛʃ ˈheɪ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong các diễn đạt như cỏ khô mới, chỉ cỏ khô mới được thu hoạch.
A term used in expressions such as fresh hay indicating recently harvested hay
Ví dụ
