Bản dịch của từ Fresh mint trong tiếng Việt

Fresh mint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh mint(Noun)

frˈɛʃ mˈɪnt
ˈfrɛʃ ˈmɪnt
01

Nơi sản xuất tiền xu

A place where coins are produced

Ví dụ
02

Một loại thảo mộc thuộc họ bạc hà được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm và đồ uống.

A type of herb belonging to the mint family used for flavoring food and drinks

Ví dụ
03

Một trạng thái hoặc đặc điểm tươi mới và đầy sức sống

A fresh and lively quality or condition

Ví dụ