Bản dịch của từ Friendly process trong tiếng Việt

Friendly process

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friendly process(Phrase)

frˈɛndli prˈəʊsɛs
ˈfrɛndɫi ˈproʊsɛs
01

Một quá trình được đặc trưng bởi cách cư xử lịch sự hoặc thân thiện.

A process characterized by a courteous or affable manner

Ví dụ
02

Tham gia vào các hoạt động hoặc thực hành nhằm xây dựng cộng đồng và tạo thiện cảm.

Engagement in activities or practices that foster community and goodwill

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc quy trình tạo ra môi trường hòa hợp hoặc hỗ trợ.

A method or procedure that promotes a harmonious or supportive environment

Ví dụ