Bản dịch của từ Friendly rivalry trong tiếng Việt
Friendly rivalry
Noun [U/C]

Friendly rivalry(Noun)
frˈɛndli rˈɪvəlri
ˈfrɛndɫi ˈrɪvəɫri
Ví dụ
02
Một cuộc thi hay cuộc cạnh tranh mà các thí sinh có mối quan hệ hòa thuận với nhau.
A contest or competition where participants are on amicable terms
Ví dụ
03
Một cuộc thi được đặc trưng bởi sự tôn trọng lẫn nhau và thiện chí.
A competition characterized by mutual respect and goodwill
Ví dụ
