Bản dịch của từ Friendly rivalry trong tiếng Việt

Friendly rivalry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friendly rivalry(Noun)

frˈɛndli rˈɪvəlri
ˈfrɛndɫi ˈrɪvəɫri
01

Một tình huống mà hai hoặc nhiều bên tranh đua với nhau một cách thân thiện.

A situation where two or more parties compete with each other in a friendly manner

Ví dụ
02

Một cuộc thi hay cuộc cạnh tranh mà các thí sinh có mối quan hệ hòa thuận với nhau.

A contest or competition where participants are on amicable terms

Ví dụ
03

Một cuộc thi được đặc trưng bởi sự tôn trọng lẫn nhau và thiện chí.

A competition characterized by mutual respect and goodwill

Ví dụ