Bản dịch của từ Frighten the living daylights out of trong tiếng Việt

Frighten the living daylights out of

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frighten the living daylights out of(Verb)

fɹˈaɪtən ðə lˈɪvɨŋ dˈeɪlˌaɪts ˈaʊt ˈʌv
fɹˈaɪtən ðə lˈɪvɨŋ dˈeɪlˌaɪts ˈaʊt ˈʌv
01

Làm ai đó sợ hãi quá mức

To terrify someone excessively or too much.

让某人感到极度害怕或恐惧过度。

Ví dụ
02

Khiến ai đó sợ hãi hoặc kinh hãi tột độ.

Make someone feel extremely scared or anxious.

让某人惊恐万状

Ví dụ
03

Khiến ai đó cảm thấy sợ hãi tột độ

Make someone feel a strong sense of fear.

让某人感受到极度的恐惧

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh