Bản dịch của từ Frightening tones trong tiếng Việt

Frightening tones

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frightening tones(Phrase)

frˈaɪtənɪŋ tˈəʊnz
ˈfraɪtnɪŋ ˈtoʊnz
01

Một loại biến điệu âm thanh gây ra nỗi kinh hoàng.

A type of modulation in sound that evokes terror

Ví dụ
02

Âm thanh gây ra sự sợ hãi hoặc lo âu

A sound that causes fear or anxiety

Ví dụ
03

Âm thanh gây cảm giác lo sợ

Emotional sounds that create a sense of dread

Ví dụ