Bản dịch của từ Fringe time trong tiếng Việt

Fringe time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fringe time(Noun)

fɹˈɪndʒ tˈaɪm
fɹˈɪndʒ tˈaɪm
01

Thời gian ngoài giờ làm chính hoặc các hoạt động đã lên lịch.

Outside of regular working hours or scheduled activities.

工作时间之外或非安排活动的时间

Ví dụ
02

Thời gian được coi là ít quan trọng hơn hoặc ít nổi bật hơn trong tổng thể lịch trình.

Time is considered to be of little importance or on the sidelines in the context of a broader schedule.

在更广泛的时间安排中,被认为次要或不太重要的时间段。

Ví dụ
03

Thời gian bổ sung có thể dùng cho các cuộc gặp không chính thức hoặc các hoạt động khác.

Additional time can be used for informal meetings or other activities.

额外的时间,可以用来进行随意的会面或其他活动。

Ví dụ