Bản dịch của từ Fringe time trong tiếng Việt
Fringe time
Noun

Fringe time (Noun)
fɹˈɪndʒ tˈaɪm
fɹˈɪndʒ tˈaɪm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thời gian bổ sung có thể được sử dụng cho các cuộc họp không chính thức hoặc các hoạt động khác.
Additional time that can be utilized for informal meetings or other activities.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
