Bản dịch của từ Fringe time trong tiếng Việt
Fringe time
Noun [U/C]

Fringe time(Noun)
fɹˈɪndʒ tˈaɪm
fɹˈɪndʒ tˈaɪm
Ví dụ
Ví dụ
03
Thời gian bổ sung có thể dùng cho các cuộc gặp không chính thức hoặc các hoạt động khác.
Additional time can be used for informal meetings or other activities.
额外的时间,可以用来进行随意的会面或其他活动。
Ví dụ
