Bản dịch của từ Fritter away effort trong tiếng Việt
Fritter away effort
Phrase

Fritter away effort(Phrase)
frˈɪtɐ ˈɔːwˌeɪ ˈɛfət
ˈfrɪtɝ ˈɑˌweɪ ˈɛfɝt
01
Dành thời gian một cách lười biếng hoặc không hiệu quả
To spend time in a lazy or ineffective way
Ví dụ
Ví dụ
03
Lãng phí thời gian, công sức hoặc tiền bạc cho những điều không quan trọng
To waste time effort or money on unimportant things
Ví dụ
