Bản dịch của từ Fritter away effort trong tiếng Việt

Fritter away effort

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fritter away effort(Phrase)

frˈɪtɐ ˈɔːwˌeɪ ˈɛfət
ˈfrɪtɝ ˈɑˌweɪ ˈɛfɝt
01

Dành thời gian một cách lười biếng hoặc không hiệu quả

To spend time in a lazy or ineffective way

Ví dụ
02

Phung phí hoặc sử dụng tài nguyên một cách cẩu thả

To squander or use up resources in a careless manner

Ví dụ
03

Lãng phí thời gian, công sức hoặc tiền bạc cho những điều không quan trọng

To waste time effort or money on unimportant things

Ví dụ