Bản dịch của từ From a to z trong tiếng Việt

From a to z

Noun [U/C] Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

From a to z(Noun)

fɹˈʌm ə tˈu zˈi
fɹˈʌm ə tˈu zˈi
01

Chữ ‘z’ — chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái (tiếng Anh).

The 26th letter of the alphabet.

Ví dụ

From a to z(Adverb)

fɹˈʌm ə tˈu zˈi
fɹˈʌm ə tˈu zˈi
01

Trong ngữ cảnh này, cụm "from a to z" được dùng như trạng từ để chỉ điểm bắt đầu bị thua trong một trò chơi — tức là 'từ điểm A (điểm đầu tiên) đến Z', nhưng ở đây nghĩa là ngay từ ván/trận đầu tiên đã thua. Nói cách khác: bị đánh bại ngay từ lượt/điểm đầu tiên.

Denoting the first point defeated in a game.

Ví dụ

From a to z(Verb)

fɹˈʌm ə tˈu zˈi
fɹˈʌm ə tˈu zˈi
01

Di chuyển từ nơi này sang nơi khác; đi từ điểm A đến điểm B.

Move from one place to another.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh