fructification
Noun
fructification (Noun)
/fɹʌktəfəkˈeɪʃn/
/fɹʌktəfəkˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01 · Quá trình biến thành quả hoặc tạo ra quả; quá trình sinh hoa kết trái (của cây trồng hoặc cây cối).
Quá trình biến thành quả hoặc tạo ra quả; quá trình sinh hoa kết trái (của cây trồng hoặc cây cối).
The process of fructifying.
Ví dụ
Quá trình quả báo của họ đã mang lại kết quả tích cực trong cộng đồng.Fructification of their efforts brought positive outcomes in the community.
Sự thiếu quả báo dẫn đến sự thất vọng trong giới hoạt động xã hội.The lack of fructification led to frustration among social activists.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fructification là thuật ngữ sinh học chỉ quá trình hình thành quả và sự phát triển của các bộ phận sinh sản ở thực vật. Khái niệm này liên quan đến việc hình thành hạt và sự phát tán của chúng để tạo ra cây con mới. Trong tiếng Anh, "fructification" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể được mở rộng hơn trong một số bối cảnh sinh học cụ thể.