fruiterer
Noun
fruiterer (Noun)
/fɹˈutəɹəɹ/
/fɹˈutəɹəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Người bán hoa quả; tiểu thương chuyên bán trái cây cho khách hàng (có thể là bán lẻ ở chợ, cửa hàng hoa quả hoặc sạp hàng).
Người bán hoa quả; tiểu thương chuyên bán trái cây cho khách hàng (có thể là bán lẻ ở chợ, cửa hàng hoa quả hoặc sạp hàng).
A retailer of fruit.
Ví dụ
Người bán trái cây ở chợ bán táo tươi mỗi thứ Bảy.The fruiterer at the market sells fresh apples every Saturday.
Người bán trái cây không cung cấp lựa chọn hữu cơ cho khách hàng trong khu vực của chúng tôi.The fruiterer does not offer organic options for customers in our area.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "fruiterer" được sử dụng để chỉ một người bán trái cây, thường hoạt động trong các chợ hoặc cửa hàng thực phẩm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh (British English) hơn so với tiếng Anh Mỹ (American English), nơi thuật ngữ tương tự là "fruit vendor" hoặc "fruit seller". Sự khác biệt nằm ở cách sử dụng; "fruiterer" thường mang tính truyền thống hơn và ít phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại tại Mỹ.