fruitage
Noun
fruitage (Noun)
/fɹˈutɪdʒ/
/fɹˈutɪdʒ/
AI
Ví dụ
Kết quả của việc tình nguyện là cảm giác mãn nguyện.The fruitage of volunteering is a sense of fulfillment.
Không phải ai cũng có thể nhìn thấy kết quả của nỗ lực của họ ngay lập tức.Not everyone can see the fruitage of their efforts immediately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fruitage" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là sự tạo thành hoặc phát triển của trái cây, thường sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh học. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi nó đôi khi được dùng để chỉ quá trình thu hoạch. Phát âm cũng tương tự nhau trong cả hai biến thể, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh vào khía cạnh tự nhiên và sinh thái nhiều hơn.