fruitlet
Noun
fruitlet (Noun)
/fɹˈutlɪt/
/fɹˈutlɪt/
AI
Nghĩa 01 · Quả nhỏ, thường xuất hiện thành chùm hoặc nhóm trên cây; là những quả bé hơn so với quả thông thường, ví dụ như các hạt quả nhỏ trên chùm nho hoặc quả non trên chùm trái.
Ví dụ
Quả nhỏ đóng thành cụm đó ngọt và mọng nước.The fruitlet was juicy and sweet.
Cô ấy không thích quả nhỏ chua.She didn't like the sour fruitlet.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fruitlet" là một thuật ngữ sinh học chỉ những quả nhỏ hoặc quả non phát triển từ bông hoa của thực vật họ quả. Nó thường được sử dụng trong nông nghiệp và nghiên cứu thực vật để mô tả giai đoạn đầu của quá trình hình thành quả. Ở cả Anh và Mỹ, "fruitlet" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, đặc biệt liên quan đến sản xuất nông nghiệp, có thể sử dụng các thuật ngữ thay thế hoặc cụ thể hơn giữa hai nền văn hóa này.