Anh - Việt

Bản dịch của từ Fruits trong tiếng Việt

fruits

Noun

fruits (Noun)

/fɹˈuts/
/fɹˈuts/
AI

Nghĩa 01 · Danh từ số nhiều của “fruit” — chỉ nhiều loại trái cây hoặc nhiều quả (nói chung về trái cây).

Danh từ số nhiều của “fruit” — chỉ nhiều loại trái cây hoặc nhiều quả (nói chung về trái cây).

plural of fruit.

Ví dụ
Tôi thích ăn nhiều loại trái cây mỗi ngày.I love eating various fruits every day.
Cô ấy tránh mua trái cây nhập khẩu để giảm lượng carbon.She avoids buying imported fruits to reduce carbon footprint.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fruits (Noun)

SingularPlural

fruit

fruits

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh