fruits
Noun
fruits (Noun)
/fɹˈuts/
/fɹˈuts/
AI
Nghĩa 01 · Danh từ số nhiều của “fruit” — chỉ nhiều loại trái cây hoặc nhiều quả (nói chung về trái cây).
Danh từ số nhiều của “fruit” — chỉ nhiều loại trái cây hoặc nhiều quả (nói chung về trái cây).
plural of fruit.
Ví dụ
Tôi thích ăn nhiều loại trái cây mỗi ngày.I love eating various fruits every day.
Cô ấy tránh mua trái cây nhập khẩu để giảm lượng carbon.She avoids buying imported fruits to reduce carbon footprint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fruits (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fruit | fruits |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fruits" là danh từ số nhiều chỉ các loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, được thu hoạch từ cây cối, chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ. Trong tiếng Anh, "fruit" được sử dụng là dạng số ít. Từ này trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt về viết và nghĩa, nhưng có sự khác biệt trong cách phát âm, với giọng Anh thường nhấn âm nhẹ hơn so với giọng Mỹ. "Fruits" thường được dùng trong ngữ cảnh thực phẩm, chế độ ăn uống và dinh dưỡng.