fruited
fruited (Adjective)
Nghĩa 01 · Chứa trái cây hoặc có trái (trên cây, trong món ăn hoặc sản phẩm). Dùng để mô tả thứ gì đó có quả/hoa quả hoặc mang quả trên mình.
Chứa trái cây hoặc có trái (trên cây, trong món ăn hoặc sản phẩm). Dùng để mô tả thứ gì đó có quả/hoa quả hoặc mang quả trên mình.
containing or having fruit.
fruited (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) ra quả; sinh hoa kết quả; có kết quả, trở nên hiệu quả hoặc sinh lợi — nghĩa là sản xuất hoặc đạt được kết quả như mong muốn.
(động từ) ra quả; sinh hoa kết quả; có kết quả, trở nên hiệu quả hoặc sinh lợi — nghĩa là sản xuất hoặc đạt được kết quả như mong muốn.
to bear fruit or be productive.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fruited" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "fruit", thường được sử dụng để mô tả việc một cây phát triển trái hoặc sản phẩm mà nó sản xuất ra. Trong ngữ cảnh sử dụng, "fruited" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh. Tuy nhiên, cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học hoặc nông nghiệp để chỉ về sự đạt được thành quả từ việc trồng trọt.