Bản dịch của từ Fuel charge trong tiếng Việt
Fuel charge
Noun [U/C]

Fuel charge(Noun)
fjˈuəl tʃˈɑɹdʒ
fjˈuəl tʃˈɑɹdʒ
01
Chi phí liên quan đến nhiên liệu tiêu thụ, thường được tính vào hóa đơn cho các dịch vụ như vận tải hoặc tiện ích.
Fuel costs are usually included in bills for services like transportation or utilities.
燃料使用相关的成本,通常包含在运输或公共事业等服务的账单中。
Ví dụ
02
Phí phụ thêm liên quan đến mức tiêu thụ nhiên liệu của phương tiện hoặc thiết bị.
An additional fee related to the fuel consumption of the vehicle or equipment.
这是与车辆或设备的油耗相关的附加收费。
Ví dụ
