Bản dịch của từ Fuel economy trong tiếng Việt
Fuel economy

Fuel economy (Noun)
Các biện pháp hoặc công nghệ cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu và giảm mức tiêu thụ năng lượng tổng thể.
Practices or technologies that improve fuel efficiency and reduce overall energy consumption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fuel economy" là thuật ngữ chỉ hiệu suất sử dụng nhiên liệu của một phương tiện giao thông, thể hiện qua lượng nhiên liệu tiêu thụ cho mỗi đơn vị quãng đường di chuyển (thường tính bằng miles per gallon - MPG ở Mỹ và liters per 100 kilometers - L/100km ở Anh). Khái niệm này không chỉ phản ánh hiệu quả năng lượng mà còn liên quan đến tác động môi trường, chi phí vận hành. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở đơn vị đo và cách diễn đạt, nhưng mục tiêu chung vẫn là tối ưu hóa tiêu thụ nhiên liệu.
"Fuel economy" là thuật ngữ chỉ hiệu suất sử dụng nhiên liệu của một phương tiện giao thông, thể hiện qua lượng nhiên liệu tiêu thụ cho mỗi đơn vị quãng đường di chuyển (thường tính bằng miles per gallon - MPG ở Mỹ và liters per 100 kilometers - L/100km ở Anh). Khái niệm này không chỉ phản ánh hiệu quả năng lượng mà còn liên quan đến tác động môi trường, chi phí vận hành. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở đơn vị đo và cách diễn đạt, nhưng mục tiêu chung vẫn là tối ưu hóa tiêu thụ nhiên liệu.
