Bản dịch của từ Full cluster trong tiếng Việt
Full cluster
Noun [U/C]

Full cluster(Noun)
fˈʊl klˈʌstɐ
ˈfʊɫ ˈkɫəstɝ
01
Một tập hợp các vật giống nhau hoặc một nhóm người được xem như một đơn vị
A collection of similar objects or a group of individuals considered as a unified whole.
一组相似的事物或者一群个体,被视作一个整体。
Ví dụ
02
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thuật ngữ "toàn bộ cluster" đề cập đến một cấu hình mà tất cả các nút đều đang hoạt động bình thường và phối hợp cùng nhau để thực thi công việc.
In the computing world, a fully operational cluster refers to a setup where all nodes are active and working together in harmony.
在计算机领域,一个完整的集群指的是所有节点都在运行,并协同工作,共同完成任务的配置。
Ví dụ
