Bản dịch của từ Full cluster trong tiếng Việt
Full cluster
Noun [U/C]

Full cluster(Noun)
fˈʊl klˈʌstɐ
ˈfʊɫ ˈkɫəstɝ
01
Một tập hợp các vật giống nhau hoặc một nhóm người được xem như một đơn vị
A collection of similar objects or a group of individuals considered as a unit.
一组相似的事物或一群个人被视为一个统一的整体。
Ví dụ
Ví dụ
