Bản dịch của từ Full fat trong tiếng Việt

Full fat

AdjectiveNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full fat (Adjective)

fˈʊlfˌæt
fˈʊlfˌæt
01

Chứa lượng lớn nhất của một thành phần nào đó (thường dùng cho thực phẩm, ví dụ sữa có nhiều chất béo nhất so với các loại khác).

Containing the highest amount of a particular substance or component.

Ví dụ

Full fat (Noun Countable)

fˈʊlfˌæt
fˈʊlfˌæt
01

Sữa có hàm lượng kem (chất béo) cao; tức là sữa chưa được tách bớt chất béo, thường béo hơn so với sữa tách kem hoặc sữa ít béo.

Milk containing a high percentage of cream.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh