Bản dịch của từ Full fat trong tiếng Việt
Full fat

Full fat (Adjective)
Chứa lượng lớn nhất của một thành phần nào đó (thường dùng cho thực phẩm, ví dụ sữa có nhiều chất béo nhất so với các loại khác).
Containing the highest amount of a particular substance or component.
Full fat (Noun Countable)
Sữa có hàm lượng kem (chất béo) cao; tức là sữa chưa được tách bớt chất béo, thường béo hơn so với sữa tách kem hoặc sữa ít béo.
Milk containing a high percentage of cream.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Full fat" là thuật ngữ chỉ các sản phẩm thực phẩm có chứa toàn bộ lượng chất béo tự nhiên, thường được sử dụng để phân biệt với các sản phẩm không béo hoặc giảm béo. Từ ngữ này phổ biến trong tiếng Anh Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự mặc dù có thể có sự khác biệt về ngữ điệu. Trong viết, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn. Việc tiêu dùng thực phẩm "full fat" được cho là có lợi cho sức khỏe nếu được tiêu thụ ở mức độ hợp lý.
"Full fat" là thuật ngữ chỉ các sản phẩm thực phẩm có chứa toàn bộ lượng chất béo tự nhiên, thường được sử dụng để phân biệt với các sản phẩm không béo hoặc giảm béo. Từ ngữ này phổ biến trong tiếng Anh Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự mặc dù có thể có sự khác biệt về ngữ điệu. Trong viết, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn. Việc tiêu dùng thực phẩm "full fat" được cho là có lợi cho sức khỏe nếu được tiêu thụ ở mức độ hợp lý.
