Bản dịch của từ Full-length part trong tiếng Việt
Full-length part
Noun [U/C]

Full-length part(Noun)
fˈʊllɛŋθ pˈɑːt
ˈfʊɫˈɫɛŋθ ˈpɑrt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trang phục dài như váy hay áo khoác.
A fulllength piece of clothing such as a dress or coat
Ví dụ
