Bản dịch của từ Full-length part trong tiếng Việt

Full-length part

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full-length part(Noun)

fˈʊllɛŋθ pˈɑːt
ˈfʊɫˈɫɛŋθ ˈpɑrt
01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một phiên bản hoàn chỉnh hoặc đầy đủ của một tác phẩm.

A term used to describe a complete or entire version of a work

Ví dụ
02

Một phần hoặc đoạn của cái gì đó kéo dài toàn bộ chiều dài của đối tượng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh của phim hoặc bài viết.

A portion or section of something that extends for the full length of the object often used in context of films or articles

Ví dụ
03

Một trang phục dài như váy hay áo khoác.

A fulllength piece of clothing such as a dress or coat

Ví dụ