Bản dịch của từ Fullback trong tiếng Việt
Fullback

Fullback(Noun)
Một cầu thủ ở hàng phòng ngự trong một số môn thể thao, đặc biệt là trong bóng bầu dục Mỹ, có nhiệm vụ bảo vệ và hỗ trợ phòng ngự ở vị trí phía sau hàng phòng tuyến.
A defending player in various sports especially in American football.
后卫
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fullback(Noun Countable)
Trong các môn thể thao (như bóng đá bầu dục, bóng đá hoặc bóng bầu dục Mỹ), “fullback” là cầu thủ chơi ở vị trí chủ yếu có nhiệm vụ phòng ngự hoặc chắn bóng, bảo vệ khu vực phía sau hàng phòng ngự và đôi khi hỗ trợ tấn công từ phía sau.
A player whose position or function is chiefly defensive.
主要负责防守的球员
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fullback" trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá và bóng bầu dục, chỉ về một vị trí cầu thủ có vai trò phòng thủ, trả bóng, hoặc tấn công khi cần thiết. Trong bóng đá, fullback tham gia vào cả phòng ngự và tạo cơ hội cho các cầu thủ tấn công khác. Khác biệt ở Mỹ và Anh chủ yếu ở cách sử dụng từ; ở Mỹ, "fullback" thường ám chỉ vị trí cầu thủ bóng bầu dục, trong khi ở Anh, nó thường chỉ về cầu thủ bóng đá (soccer).
Từ "fullback" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai phần: "full" (toàn bộ) và "back" (hậu). Cụm từ này lần đầu tiên được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục và bóng đá, vào thế kỷ 19. Trong thể thao, "fullback" chỉ vị trí cầu thủ đảm nhận vai trò phòng thủ và hỗ trợ tấn công, phản ánh ý nghĩa của việc "toàn bộ" trong sự phối hợp và bảo vệ. Từ này hiện nay cũng được dùng trong các ngữ cảnh khác như công nghệ hoặc kinh doanh, thể hiện sự hỗ trợ toàn diện trong một hệ thống.
Từ "fullback" xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá và bóng bầu dục. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về các môn thể thao, chiến thuật thi đấu hoặc phân tích vị trí cầu thủ. Ý nghĩa của nó liên quan đến vai trò cầu thủ trong đội, thường được ví von là người bảo vệ hoặc hỗ trợ. Tuy nhiên, tần suất của từ này trong IELTS không cao so với các thuật ngữ phổ biến khác.
Họ từ
Từ "fullback" trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá và bóng bầu dục, chỉ về một vị trí cầu thủ có vai trò phòng thủ, trả bóng, hoặc tấn công khi cần thiết. Trong bóng đá, fullback tham gia vào cả phòng ngự và tạo cơ hội cho các cầu thủ tấn công khác. Khác biệt ở Mỹ và Anh chủ yếu ở cách sử dụng từ; ở Mỹ, "fullback" thường ám chỉ vị trí cầu thủ bóng bầu dục, trong khi ở Anh, nó thường chỉ về cầu thủ bóng đá (soccer).
Từ "fullback" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai phần: "full" (toàn bộ) và "back" (hậu). Cụm từ này lần đầu tiên được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục và bóng đá, vào thế kỷ 19. Trong thể thao, "fullback" chỉ vị trí cầu thủ đảm nhận vai trò phòng thủ và hỗ trợ tấn công, phản ánh ý nghĩa của việc "toàn bộ" trong sự phối hợp và bảo vệ. Từ này hiện nay cũng được dùng trong các ngữ cảnh khác như công nghệ hoặc kinh doanh, thể hiện sự hỗ trợ toàn diện trong một hệ thống.
Từ "fullback" xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá và bóng bầu dục. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về các môn thể thao, chiến thuật thi đấu hoặc phân tích vị trí cầu thủ. Ý nghĩa của nó liên quan đến vai trò cầu thủ trong đội, thường được ví von là người bảo vệ hoặc hỗ trợ. Tuy nhiên, tần suất của từ này trong IELTS không cao so với các thuật ngữ phổ biến khác.
