Bản dịch của từ Fullback trong tiếng Việt

Fullback

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fullback(Noun)

fˈʊlbæk
fˈʊlbæk
01

Một cầu thủ ở hàng phòng ngự trong một số môn thể thao, đặc biệt là trong bóng bầu dục Mỹ, có nhiệm vụ bảo vệ và hỗ trợ phòng ngự ở vị trí phía sau hàng phòng tuyến.

A defending player in various sports especially in American football.

后卫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fullback(Noun Countable)

fˈʊlbæk
fˈʊlbæk
01

Trong các môn thể thao (như bóng đá bầu dục, bóng đá hoặc bóng bầu dục Mỹ), “fullback” là cầu thủ chơi ở vị trí chủ yếu có nhiệm vụ phòng ngự hoặc chắn bóng, bảo vệ khu vực phía sau hàng phòng ngự và đôi khi hỗ trợ tấn công từ phía sau.

A player whose position or function is chiefly defensive.

主要负责防守的球员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ