Bản dịch của từ Fumitory trong tiếng Việt
Fumitory

Fumitory (Noun)
Một loài cây có hoa nhỏ hình ống màu hồng hoặc trắng, lá mảnh chia thành nhiều thùy màu xám hơi xanh; thường mọc hoang và đôi khi bị coi là cỏ dại. Thường thấy ở khu vực châu Âu và vùng lân cận.
An Old World plant with spikes of small tubular pink or white flowers and finely divided greyish leaves often considered a weed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Fumitory (tên khoa học: Fumaria) là một chi thực vật thuộc họ Đậu, có khoảng 20 loài khác nhau. Chúng thường phát triển trong môi trường ẩm ướt và có nơi phân bố rộng rãi ở châu Âu và châu Á. Hoa của chúng mang màu sắc từ hồng tới tím và thường nở vào mùa xuân. Tại các ngữ cảnh khác nhau, thuật ngữ "fumitory" có thể được sử dụng để chỉ nhiều loại thực vật khác nhau trong họ này, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chung.
Fumitory (tên khoa học: Fumaria) là một chi thực vật thuộc họ Đậu, có khoảng 20 loài khác nhau. Chúng thường phát triển trong môi trường ẩm ướt và có nơi phân bố rộng rãi ở châu Âu và châu Á. Hoa của chúng mang màu sắc từ hồng tới tím và thường nở vào mùa xuân. Tại các ngữ cảnh khác nhau, thuật ngữ "fumitory" có thể được sử dụng để chỉ nhiều loại thực vật khác nhau trong họ này, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chung.
