Bản dịch của từ Fun time trong tiếng Việt
Fun time
Phrase

Fun time(Phrase)
fˈʌn tˈaɪm
ˈfən ˈtaɪm
Ví dụ
Ví dụ
03
Thời gian được đặc trưng bởi niềm vui, tiếng cười và sự giải trí.
A time characterized by enjoyment laughter and entertainment
Ví dụ
Fun time

Thời gian được đặc trưng bởi niềm vui, tiếng cười và sự giải trí.
A time characterized by enjoyment laughter and entertainment