Bản dịch của từ Fun time trong tiếng Việt

Fun time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fun time(Phrase)

fˈʌn tˈaɪm
ˈfən ˈtaɪm
01

Một khoảng thời gian thú vị dành cho các hoạt động giải trí.

An enjoyable period of time spent in leisure activities

Ví dụ
02

Một dịp hoặc sự kiện cụ thể mang lại những trải nghiệm thú vị.

A specific occasion or event that results in fun experiences

Ví dụ
03

Thời gian được đặc trưng bởi niềm vui, tiếng cười và sự giải trí.

A time characterized by enjoyment laughter and entertainment

Ví dụ