Bản dịch của từ Fundamental disagreement trong tiếng Việt

Fundamental disagreement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental disagreement(Noun)

fˌʌndəmˈɛntəl dɨsəɡɹˈimənt
fˌʌndəmˈɛntəl dɨsəɡɹˈimənt
01

Sự khác biệt cơ bản hoặc nền tảng trong quan điểm hoặc niềm tin.

A basic or foundational difference in opinion or belief.

Ví dụ
02

Một sự không đồng ý phát sinh từ các nguyên tắc thiết yếu thay vì các vấn đề bề ngoài.

A disagreement that arises from essential principles rather than superficial issues.

Ví dụ
03

Một tranh chấp thách thức các giá trị hoặc niềm tin cốt lõi của các bên liên quan.

A dispute that challenges core values or beliefs of the parties involved.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh