Bản dịch của từ Fundamental law trong tiếng Việt

Fundamental law

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental law(Phrase)

fˌʌndəmˈɛntəl lˈɔː
ˌfəndəˈmɛntəɫ ˈɫɔ
01

Một nguyên tắc cốt lõi hoặc cơ sở phục vụ cho việc suy luận, hành động hoặc thiết lập một hệ thống pháp luật.

A central tenet or principle that serves as a basis for further reasoning action or the establishment of a legal system

Ví dụ
02

Một nguyên tắc cơ bản hoặc quy tắc ứng xử làm nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi.

A basic principle or code of conduct that is the foundation for a system of beliefs or behaviors

Ví dụ
03

Cơ sở nền tảng để hiểu và diễn giải các khuôn khổ pháp lý cũng như các giá trị xã hội khác nhau.

The underlying basis for understanding and interpreting various legal frameworks and societal norms

Ví dụ