Bản dịch của từ Funds flow trong tiếng Việt
Funds flow
Noun [U/C]

Funds flow(Noun)
fˈʌndz flˈoʊ
fˈʌndz flˈoʊ
Ví dụ
02
Mô hình và tốc độ dòng chảy của nguồn lực qua một tổ chức hoặc hệ thống.
The model and proportion of money moving within an organization or system.
资金在一个组织或系统中的流动模式和比例。
Ví dụ
