Anh - Việt

Bản dịch của từ Funny bone trong tiếng Việt

funny bone

Noun

funny bone (Noun)

/fˈʌni boʊn/
/fˈʌni boʊn/
AI

Nghĩa 01

Cụm từ chỉ dây thần kinh trụ ở khuỷu tay; khi bị đập vào chỗ này sẽ có cảm giác tê, châm chích hoặc 'sợp' chạy dọc cánh tay.

idiomatic The ulnar nerve in the elbow which when hit causes a tingly sensation.

Ví dụ
Hôm qua tôi đã va vào dây thần kinh ở khuỷu tay khi chơi bóng rổ.I hit my funny bone while playing basketball yesterday.
Cô ấy không cảm thấy dây thần kinh ở khuỷu tay sau tai nạn.She didn't feel her funny bone after the accident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(nghĩa bóng) Khiếu hài hước của một người; khả năng hoặc sở thích cười, tìm thấy điều gì đó buồn cười.

figuratively Ones sense of humor.

Ví dụ
Những câu chuyện cười của cô ấy luôn làm tôi vui vẻ tại các buổi gặp mặt.Her jokes always tickle my funny bone at social gatherings.
Khiêu khích của anh ấy không làm tôi vui vẻ trong bữa tiệc.His humor did not tickle my funny bone during the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh