funny bone
Noun
funny bone (Noun)
/fˈʌni boʊn/
/fˈʌni boʊn/
AI
Ví dụ
Hôm qua tôi đã va vào dây thần kinh ở khuỷu tay khi chơi bóng rổ.I hit my funny bone while playing basketball yesterday.
Cô ấy không cảm thấy dây thần kinh ở khuỷu tay sau tai nạn.She didn't feel her funny bone after the accident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(nghĩa bóng) Khiếu hài hước của một người; khả năng hoặc sở thích cười, tìm thấy điều gì đó buồn cười.
figuratively Ones sense of humor.
Ví dụ
Những câu chuyện cười của cô ấy luôn làm tôi vui vẻ tại các buổi gặp mặt.Her jokes always tickle my funny bone at social gatherings.
Khiêu khích của anh ấy không làm tôi vui vẻ trong bữa tiệc.His humor did not tickle my funny bone during the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Funny bone" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ điểm trên cánh tay nơi dây thần kinh ulnar nằm gần bề mặt, gây cảm giác tê hoặc châm chích khi bị va chạm. Thuật ngữ này không phải miêu tả sự hài hước mà chỉ là cảm giác đặc trưng. Trong tiếng Anh cả ở Anh và Mỹ, "funny bone" được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu. Tuy nhiên, trong cả hai phiên bản, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng.