Bản dịch của từ Fur seal trong tiếng Việt
Fur seal

Fur seal (Noun)
Một loài động vật có vú bị săn bắt để lấy lông, đặc biệt là trong bối cảnh buôn bán lông thú.
A mammal that is hunted for its fur particularly in the context of the fur trade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Fur seal (tên khoa học: Arctocephalinae) là một loại hải cẩu thuộc họ Otariidae, phổ biến ở vùng biển phía Nam và Bắc Thái Bình Dương. Chúng có lớp lông dày và mềm, thích nghi tốt với khí hậu lạnh. Có hai nhóm chính: cho kỳ lân Seal (từng sống tại Nam Cực) và cho hải cẩu California. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "fur seal" thường được sử dụng để chỉ cả hai nhóm này, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng hơn.
Fur seal (tên khoa học: Arctocephalinae) là một loại hải cẩu thuộc họ Otariidae, phổ biến ở vùng biển phía Nam và Bắc Thái Bình Dương. Chúng có lớp lông dày và mềm, thích nghi tốt với khí hậu lạnh. Có hai nhóm chính: cho kỳ lân Seal (từng sống tại Nam Cực) và cho hải cẩu California. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "fur seal" thường được sử dụng để chỉ cả hai nhóm này, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng hơn.
