Bản dịch của từ Fur seal trong tiếng Việt

Fur seal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fur seal(Noun)

fɚɹ sil
fɚɹ sil
01

Một loài hải cẩu sinh sống ở vùng biển phía bắc Thái Bình Dương

A type of seal is found in the northern Pacific Ocean.

一种在北太平洋地区发现的海豹种类。

Ví dụ
02

Một loại động vật có vú biển nổi tiếng với bộ lông dày.

A type of marine mammal famous for its thick fur

一种以浓密毛皮闻名的海洋哺乳动物。

Ví dụ
03

Một loại động vật có lông được săn bắt để lấy lông, đặc biệt trong ngành kinh doanh lông thú.

A mammal that is hunted for its fur, especially within the context of the fur trade.

一种因其毛皮而被猎捕的哺乳动物,尤其在皮草贸易中被大量捕猎的那种

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh