Bản dịch của từ Further explanation trong tiếng Việt
Further explanation

Further explanation(Noun)
Một mô tả hoặc lời giải thích bổ sung làm rõ hoặc mở rộng về một chủ đề nào đó.
An additional statement or account provides further clarification or explanation on a subject.
这是对某个主题的补充声明或说明,用以澄清或进一步解释内容。
Thông tin hoặc những phát biểu giúp làm rõ hơn về một chủ đề.
Information or statements that deepen understanding of a topic.
加深对某一主题理解的资讯或陈述
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "further explanation" chỉ việc cung cấp những thông tin bổ sung hoặc giải thích chi tiết hơn về một chủ đề nào đó để giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn. Trong tiếng Anh, "further" thường được sử dụng ở cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể dùng "further" nhiều hơn trong các tài liệu chính thức. Ở cách phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể này. "Further explanation" thường được dùng trong hoàn cảnh học thuật hoặc chuyên môn để làm rõ các khái niệm phức tạp.
Thuật ngữ "further explanation" chỉ việc cung cấp những thông tin bổ sung hoặc giải thích chi tiết hơn về một chủ đề nào đó để giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn. Trong tiếng Anh, "further" thường được sử dụng ở cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể dùng "further" nhiều hơn trong các tài liệu chính thức. Ở cách phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể này. "Further explanation" thường được dùng trong hoàn cảnh học thuật hoặc chuyên môn để làm rõ các khái niệm phức tạp.
