Bản dịch của từ Further explanation trong tiếng Việt

Further explanation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Further explanation(Noun)

fɝˈðɚ ˌɛksplənˈeɪʃən
fɝˈðɚ ˌɛksplənˈeɪʃən
01

Một tuyên bố hoặc tài khoản bổ sung làm rõ hoặc giải thích thêm về một chủ đề.

An additional statement or account that clarifies or elaborates on a subject.

Ví dụ
02

Hành động giải thích điều gì đó chi tiết hơn so với trước đó.

The act of explaining something in more detail than previously provided.

Ví dụ
03

Thông tin hoặc tuyên bố làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về một chủ đề.

Information or statements that deepen understanding of a topic.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh