Bản dịch của từ Further information trong tiếng Việt

Further information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Further information(Noun)

fɝˈðɚ ˌɪnfɚmˈeɪʃən
fɝˈðɚ ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Thông tin hoặc sự kiện bổ sung về một điều gì đó.

Additional information or details about something.

关于某事的补充信息或细节。

Ví dụ
02

Một sự giải thích hoặc làm rõ giúp bổ sung cho kiến thức hiện có.

An explanation or further clarification of existing knowledge.

对现有知识的补充解释或澄清。

Ví dụ
03

Dữ liệu giúp mở rộng sự hiểu biết về một chủ đề hoặc vấn đề.

Data that expands our understanding of a topic or issue.

扩展对某个主题或问题理解的数据。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh