Anh - Việt

Bản dịch của từ Fusiform aneurysm trong tiếng Việt

fusiform aneurysm

Noun

fusiform aneurysm (Noun)

/fjˈusɨfˌɔɹm ˈænjʊɹˌɪzəm/
/fjˈusɨfˌɔɹm ˈænjʊɹˌɪzəm/
AI

Nghĩa 01

Một loại phình mạch có hình dạng dài và thon ở cả hai đầu, tạo thành hình mũi khoan.

A type of aneurysm that is elongated and tapered at both ends, forming a spindle shape.

Ví dụ
Bác sĩ đã giải thích hình dạng của phình động mạch fusiform trong hội thảo.The doctor explained the fusiform aneurysm's shape during the seminar.
Một phình động mạch fusiform không phải lúc nào cũng cần phẫu thuật ngay.A fusiform aneurysm does not always require immediate surgery.

Nghĩa 02

Sự giãn bất thường trong mạch máu ảnh hưởng đến toàn bộ đường kính của mạch, trái ngược với sự phình ở một vị trí cụ thể.

An abnormal dilation in a blood vessel that affects the entire diameter of the vessel, as opposed to a localized bulge.

Ví dụ
Một phình mạch hình thoi có thể ảnh hưởng đến nhiều người trong cộng đồng chúng ta.A fusiform aneurysm can affect many people in our community.
Một phình mạch hình thoi không chỉ xảy ra ở người lớn tuổi.A fusiform aneurysm does not only occur in older adults.

Nghĩa 03

Thường xảy ra ở động mạch chủ và có thể dẫn đến các biến chứng mạch máu nghiêm trọng nếu không được điều trị.

Commonly occurs in the aorta and can lead to serious vascular complications if not treated.

Ví dụ
Một phình động mạch fusiform có thể phát triển trong động mạch chủ của John sau tai nạn.A fusiform aneurysm can develop in John’s aorta after his accident.
Bác sĩ nói rằng phình động mạch fusiform không phải lúc nào cũng dễ phát hiện.Doctors say a fusiform aneurysm is not always easy to detect.