Bản dịch của từ Futon trong tiếng Việt
Futon
Noun [U/C]

Futon(Noun)
fˈʊtən
ˈfutən
02
Một chiếc đệm gập nhẹ, thích hợp cho nhiều kiểu giường ngủ khác nhau.
A lightweight foldable mattress used in various sleeping arrangements
Ví dụ
03
Một kiểu giường ngủ của Nhật Bản bao gồm một đệm lót dày và một chăn bông.
A Japanese style of bedding consisting of a padded mattress and a duvet
Ví dụ
