Bản dịch của từ Futon trong tiếng Việt

Futon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Futon(Noun)

fˈʊtən
ˈfutən
01

Một cái đệm mỏng đặt trên sàn để ngủ.

A thin mattress placed on the floor for sleeping

Ví dụ
02

Một chiếc đệm gập nhẹ, thích hợp cho nhiều kiểu giường ngủ khác nhau.

A lightweight foldable mattress used in various sleeping arrangements

Ví dụ
03

Một kiểu giường ngủ của Nhật Bản bao gồm một đệm lót dày và một chăn bông.

A Japanese style of bedding consisting of a padded mattress and a duvet

Ví dụ