Bản dịch của từ Future letter trong tiếng Việt
Future letter
Noun [U/C]

Future letter(Noun)
fjˈuːtʃɐ lˈɛtɐ
ˈfjutʃɝ ˈɫɛtɝ
Ví dụ
02
Một khái niệm trong đó mọi người viết thư cho chính mình trong tương lai, thường để tự suy ngẫm.
A concept in which people write letters to their future selves often for reflection
Ví dụ
03
Một bức thư giả định mà người ta có thể nhận được vào một thời điểm trong tương lai.
A hypothetical letter that one might receive at a future date
Ví dụ
