Bản dịch của từ Gabber trong tiếng Việt
Gabber

Gabber (Noun)
(mỹ, ghi ngày) bình luận viên đài phát thanh hoặc người chơi xóc đĩa.
Us dated a radio commentator or disc jockey.
The gabber announced the new social event on the radio last week.
Gabber đã thông báo sự kiện xã hội mới trên radio tuần trước.
Many people didn't listen to the gabber during the social gathering.
Nhiều người đã không nghe gabber trong buổi tụ họp xã hội.
Is the gabber covering the social issues in today's broadcast?
Gabber có đang đề cập đến các vấn đề xã hội trong buổi phát sóng hôm nay không?
Many people consider him a gabber for spreading false rumors.
Nhiều người coi anh ta là một kẻ nói dối vì lan truyền tin giả.
She is not a gabber; she always tells the truth.
Cô ấy không phải là một kẻ nói dối; cô ấy luôn nói sự thật.
Is he really a gabber, or just misunderstood?
Liệu anh ta có thực sự là một kẻ nói dối, hay chỉ bị hiểu lầm?
Many gabbers gathered at the café to share their stories.
Nhiều người thích nói chuyện tụ tập tại quán cà phê để chia sẻ câu chuyện.
Not every gabber contributes meaningful ideas in discussions.
Không phải mọi người thích nói chuyện đều đóng góp ý tưởng có ý nghĩa trong thảo luận.
Are all gabbers just wasting time instead of being productive?
Có phải tất cả những người thích nói chuyện chỉ lãng phí thời gian thay vì có ích không?
Gabber là một thể loại nhạc điện tử phát triển tại Hà Lan vào cuối thập niên 1980, được đặc trưng bởi tốc độ nhanh (thường từ 160 đến 190 BPM) và âm bass mạnh mẽ. Từ "gabber" cũng có thể được dùng để chỉ những người yêu thích thể loại nhạc này. Sự khác biệt giữa British và American English không rõ ràng đối với từ "gabber", nhưng có thể nhận thấy rằng "gabber" thường liên quan đến văn hóa rave ở châu Âu, trong khi ở Mỹ, nó ít phổ biến hơn và có thể không được biết đến rộng rãi.
Từ "gabber" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "gabber", nghĩa là "bạn thân". Từ này có liên quan đến một thể loại nhạc điện tử, đặc biệt bắt nguồn từ những năm 1990 ở Hà Lan, thường có nhịp độ nhanh và âm thanh mạnh mẽ. Sự phát triển của "gabber" từ một thuật ngữ xã hội thành một thể loại âm nhạc phản ánh sự kết nối giữa cộng đồng và văn hóa underground, nhấn mạnh tính chất năng động và tính huyền bí trong văn hóa đương đại.
Từ "gabber" không thường được sử dụng trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nó chủ yếu liên quan đến âm nhạc điện tử, đặc biệt là thể loại nhạc hardcore techno, và không có sự xuất hiện phổ biến trong các bối cảnh học thuật hoặc giao tiếp hàng ngày. Trong các tình huống cụ thể, "gabber" thường được nhắc đến trong các sự kiện âm nhạc, câu lạc bộ, hoặc trong cộng đồng yêu thích thể loại nhạc này, thể hiện sự tập trung vào văn hóa âm nhạc mạnh mẽ và phong cách sống trẻ trung.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp