Bản dịch của từ Gaffer trong tiếng Việt
Gaffer

Gaffer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người phụ trách chính về hệ thống điện chiếu sáng trong đoàn làm phim hoặc chương trình truyền hình; tức là trưởng bộ phận điện (chuyên lo đèn và dây điện trên trường quay).
The chief electrician in a film or television production unit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "gaffer" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong bối cảnh phim ảnh và truyền hình, để chỉ người đứng đầu nhóm ánh sáng hoặc người quản lý trong các lĩnh vực khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể không phổ biến bằng. "Gaffer" cũng có thể mang nghĩa khác trong tiếng Anh Anh, liên quan đến người lao động hoặc trưởng nhóm trong một môi trường xây dựng. Sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh có thể gây nhầm lẫn cho người học ngôn ngữ.
Từ "gaffer" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong bối cảnh phim ảnh và truyền hình, để chỉ người đứng đầu nhóm ánh sáng hoặc người quản lý trong các lĩnh vực khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể không phổ biến bằng. "Gaffer" cũng có thể mang nghĩa khác trong tiếng Anh Anh, liên quan đến người lao động hoặc trưởng nhóm trong một môi trường xây dựng. Sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh có thể gây nhầm lẫn cho người học ngôn ngữ.
