gagged
gagged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ/phân từ của 'gag' — nghĩa là đã bị bịt miệng, bị bịt cổ họng (ngăn không cho nói hoặc làm phát ra tiếng); cũng có thể nghĩa là bịt miệng bằng khăn, băng, hoặc vật khác.
past participle of gag.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gagged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gagging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gagged" là quá khứ và phân từ hai của động từ "gag", có nghĩa là ngăn cản việc nói hoặc hít thở bằng cách nhét một vật vào miệng hoặc cổ họng. Trong tiếng Anh Mỹ, "gagged" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự kiểm soát lời nói hoặc kìm hãm ai đó, trong khi tiếng Anh Anh có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít gặp hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Trong cả hai biến thể, từ này có thể được sử dụng trong cả văn viết và nói.