Bản dịch của từ Gain in shrimp catch trong tiếng Việt

Gain in shrimp catch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gain in shrimp catch(Noun)

ɡˈeɪn ˈɪn ʃrˈɪmp kˈætʃ
ˈɡeɪn ˈɪn ˈʃrɪmp ˈkætʃ
01

Hành động thu hoạch nhiều tôm hơn bình thường trong một khoảng thời gian xác định.

The act of acquiring more shrimp than usual during a defined period

Ví dụ
02

Một sự thay đổi tích cực trong sản lượng tôm do nhiều yếu tố khác nhau như thời tiết mùa vụ hoặc chính sách đánh bắt.

A positive change in shrimp yield due to various factors such as season weather or fishing policy

Ví dụ
03

Sự gia tăng số lượng tôm đánh bắt thường là kết quả của điều kiện thuận lợi hoặc cải tiến trong kỹ thuật câu cá.

An increase in the amount of shrimp caught often as a result of favorable conditions or improved fishing techniques

Ví dụ