ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gain in shrimp catch
Hành động thu hoạch nhiều tôm hơn bình thường trong một khoảng thời gian xác định.
The act of acquiring more shrimp than usual during a defined period
Một sự thay đổi tích cực trong sản lượng tôm do nhiều yếu tố khác nhau như thời tiết mùa vụ hoặc chính sách đánh bắt.
A positive change in shrimp yield due to various factors such as season weather or fishing policy
Sự gia tăng số lượng tôm đánh bắt thường là kết quả của điều kiện thuận lợi hoặc cải tiến trong kỹ thuật câu cá.
An increase in the amount of shrimp caught often as a result of favorable conditions or improved fishing techniques