Bản dịch của từ Galangal trong tiếng Việt

Galangal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galangal(Noun)

gəlˈæŋgl
gəlˈæŋgl
01

Một loại cây thuộc họ gừng ở châu Á; thân rễ (củ) có mùi thơm được dùng rộng rãi trong nấu ăn và y học cổ truyền.

An Asian plant of the ginger family the aromatic rhizome of which is widely used in cooking and herbal medicine.

一种亚洲的香料植物,根茎广泛用于烹饪和草药治疗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh