gallize
Verb
gallize (Verb)
/ɡˈælaɪz/
/ɡˈælaɪz/
AI
Nghĩa 01
(động từ, cổ) Thêm đường và nước vào nước ép nho chưa lên men để tăng khối lượng rượu thu được.
(transitive, winemaking, dated) To add sugar and water to (unfermented grape juice) so as to increase the quantity of wine produced.
Ví dụ
Người làm rượu đã thêm đường và nước vào nước nho để tạo ra nhiều rượu hơn.The winemaker gallized the grape juice to make more wine.
Trong quá khứ, việc gallize là một phương pháp phổ biến trong làm rượu.In the past, gallizing was a common practice in winemaking.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gallize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gallus", nghĩa là "gà". Trong ngữ cảnh hóa học, "gallize" dùng để chỉ quá trình hình thành một hợp chất chứa gallium. Từ này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong văn viết, "gallize" có thể xuất hiện chủ yếu trong tài liệu khoa học, kỹ thuật. Do đó, cách sử dụng của từ bị hạn chế và chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực nghiên cứu chuyên ngành.