Bản dịch của từ Game master trong tiếng Việt

Game master

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Game master(Noun)

ɡˈeɪm mˈɑːstɐ
ˈɡeɪm ˈmæstɝ
01

Một người có trách nhiệm duy trì các quy tắc và cốt truyện của một trò chơi.

An individual responsible for maintaining the rules and story of a game

Ví dụ
02

Một người điều hành và giám sát một trò chơi, đặc biệt là trong các trò chơi nhập vai.

A person who organizes and oversees a game particularly in roleplaying games

Ví dụ
03

Một người giúp nâng cao trải nghiệm chơi game cho người tham gia.

A person who facilitates the gameplay experience for participants

Ví dụ